Hotline và Inbox của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe yêu cầu cần tư vấn!

Mời anh/chị để lại thông tin theo form bên dưới.










    Thuật ngữ màu sắc hữu dụng cho dân thiết kế

    Rate this post

    Màu sắc là một trong những yếu tố quan trọng của thiết kế. Màu sắc giúp những tác phẩm sau khi hoàn thành trở nên có sức hút, độc đáo và sống động hơn. 

    Cũng tương tự như các lĩnh vực khác, màu sắc cũng có những thuật ngữ nhất định mà bất cứ một designer nào cũng nên nắm trước khi bắt đầu. 

    Hãy cùng Thủy Thủ khám phá những thuật ngữ màu sắc hữu dụng cho dân thiết kế. 

    1. Màu sắc là gì? 

    Màu sắc là một thuật ngữ quen thuộc trong đời sống của chúng ta. Nhưng liệu, chúng ta đã biết rõ màu sắc là gì? 

    thuat-ngu-mau-sac-1
    Màu sắc là gì? 

    Theo trang từ điển Merriam – Webster định nghĩa, màu sắc là sự phản chiếu của ánh sáng lên một vật thể (chẳng hạn như màu đỏ, nâu, hồng hoặc xám), là nhận thức về thị giác giúp con người có thể phân biệt giữa hai vật thể tương đồng. Nói một cách đơn giản, màu sắc là tính chất của vật thể; chúng ta nhận biết được màu sắc nhờ sự phản xạ ánh sáng từ các vật thể khác nhau. 

    Màu sắc có thể được phân loại dựa vào các đặc tính như Hue (Tông màu), Saturation (Độ bão hoà màu), Chromaticity (Độ kết tủa màu), và Value (Giá trị màu). 

    2. Các đặc tính cơ bản của màu sắc

    Như đã đề cập ở trên, các đặc tính của màu sắc sẽ giúp các designer nhận biết rõ chức năng của từng kiểu màu sắc. 

    Hue – Tông màu

    Hue là tổ hợp 12 màu đậm nhạt khác nhau trên vòng tuần hoàn màu sắc (color wheel). Đóng vai trò như một yếu tố căn bản trong màu sắc. 

    thuat-ngu-mau-sac-2
    Hue là một yếu tố căn bản trong màu sắc

    Hue có thể được chuyển hoá thành ba dạng khác nhau: Tint (Sắc thái màu), Shade (Đổ bóng), Tone (Tông màu).

    Cách phân biệt Tint thường được tạo ra bằng cách hòa trộn Hue với màu trắng, Shade thì là hỗn hợp giữa Hue và màu đen. Còn quá trình hình thành Tone thì tinh tế hơn một chút, bởi vì nó đòi hỏi sự kết hợp của cả đen và trắng, đây cũng là lý do tại sao Tone trông có vẻ tự nhiên hơn so với Shade và Tint.

    Value – Giá trị màu

    Value là một đặc tính giúp chúng ta biết mức độ sáng – tối của một màu. Value được định giá dựa vào cấp độ trắng của màu. 

    Nếu Value càng cao thì tone màu càng trắng và ngược lại

    Chromaticity – Độ kết tủa màu

    Độ kết tủa màu Chromaticity sẽ cho các designer biết được độ ’tinh khiết’ của một tông màu. Đặc tính này được xác định dựa vào mức độ hiện diện của màu trắng, xám và đen trong một màu. 

    Saturation – Độ bão hoà màu

    Saturation thường bị nhầm lẫn với Value và Chromaticity, tuy nhiên, đặc tính này không áp dụng khi bạn trộn lẫn Hue với các màu sắc khác nhau. Đơn giản chỉ là cách màu sắc được hiển thị dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau. 

    Saturation giúp miêu tả màu sắc đậm hay nhạt theo các cường độ ánh sáng mạnh – nhẹ khác nhau. Giá trị này còn được gọi là cường độ màu sắc.

    3. Color Wheel – Vòng tuần hoàn màu sắc

    Vòng tuần hoàn màu sắc có thể hiểu đơn giản là vòng màu được tạo nên bởi các màu sơ cấp, thứ cấp và tam cấp (còn được gọi là Hue – Tông màu).

    thuat-ngu-mau-sac-3
    Màu sắc – Yếu tố tạo nên sự sống động cho cuộc sống. 

    Vòng tuần hoàn màu sắc được tạo ra vào năm 1666 bởi Isaac Newton dưới dạng sơ đồ, từ đó tới nay nó đã được cải tiến và biến đổi qua nhiều dạng khác nhau, nhưng nhìn chung thì đây vẫn là công cụ chính yếu trong việc phối màu. 

    Với vòng tròn màu sắc, các designer, họa sĩ,… có thể dễ dàng phối màu một cách đơn giản và hiệu quả hơn. 

    4. Các dạng màu sắc phổ biến 

    Các dạng màu sắc sẽ giúp cho người dùng phân biệt được mức độ hiển thị của một màu cố định. Qua đó, dễ dàng pha, trộn và xử lý màu phù hợp với nội dung, bản vẽ mà mình đề ra. 

    Primary Colors – Màu sơ cấp

    Màu sơ cấp sẽ bao gồm bộ 3 màu cơ bản và chúng không được tạo ra bởi sự pha trộn giữa các màu khác nhau. Màu sơ cấp đóng góp một vai trò quan trọng và là nền tảng cho cả hệ thống màu. Chính vì vậy mô hình màu sơ cấp sẽ bao gồm: (subtractive color system – CMY) sẽ bao gồm cyan (xanh da trời), magenta (hồng cánh sen), và yellow (vàng) – trong khi đó Mô hình màu bổ sung (additive color system – RGB)sẽ bao gồm red (đỏ), green (xanh lá) và blue (xanh dương). 

    Ngoài ra, ta còn có hệ thống màu RYB bao gồm red (đỏ), yellow (vàng) và blue (xanh dương).

    Secondary Colors – Màu thứ cấp

    Màu thứ cấp là màu sắc được tạo ra nhờ vào sự kết hợp giữa 2 màu sơ cấp. Chính vì vậy hệ thống màu thứ cấp rất đa dạng dựa trên mô hình kết hợp màu sơ cấp ở trên. Dưới đây là sơ đồ giới thiệu bảng màu thứ cấp trong mỗi hệ thống màu.

    RGB:

    xanh lá + đỏ = vàng

    đỏ + xanh dương = hồng cánh sen

    xanh dương +xanh lá = xanh da trời

    CMYK:

    vàng + hồng cánh sen = đỏ

    hồng cánh sen + xanh da trời =xanh dương

    xanh da trời + vàng = xanh lá

    RYB:

    vàng + đỏ= cam

    đỏ + xanh dương = tím

    xanh dương + vàng =xanh lá

    Tertiary Colors – Màu tam cấp

    Tăng tiến trên bảng màu sắc chính là màu tam cấp. Sự phối hợp giữa màu sơ cấp và thứ cấp sẽ cho ra đời bảng màu tam cấp. 

    Màu tam cấp sẽ được đặt tên dựa vào các màu tạo nên nó. Ví dụ đơn giản: xanh-lam, hồng-tím, đỏ-cam,…..

    Màu lạnh, màu nóng và màu trung tính

    Ngoài chia bảng màu theo hệ thống cấp bậc, người ta còn chia màu sắc theo loại: lạnh, nóng và trung tính.

    Màu lạnh là những màu nằm về phía màu xanh lá – xanh dương (green – blue) bởi vì những màu này mang lại cảm giác ‘lạnh’ cho người xem. 

    Ngược lại, gam màu nóng sẽ mang lại cảm giác ấm áp: vàng, cam và đỏ là những tông màu chủ đạo của gam màu nóng. 

    Màu trung tính là những màu không có trong vòng tuần hoàn màu sắc, bao gồm xám, nâu và vàng nâu.

    5. Hệ thống màu

    RGB

    Hệ màu RGB (Red Green Blue) sử dụng đỏ, xanh dương và xanh lá làm màu cơ bản. Chúng ta ai cũng đã biết đây chính là nền tảng màu sắc cho các loại màn hình khác nhau. 

    Khi người dùng pha trộn các màu tỉ lệ cân bằng sẽ tạo ra được các màu xanh da trời hồng cánh sen và vàng – thêm vào đó, độ sáng càng cao thì màu của bạn sẽ sáng hơn và hơi nhạt đi. 

    Đặc biệt, nếu bạn trộn lẫn với mô hình màu bổ sung (additive), kết quả thu được sẽ tạo cảm giác phản trực quan với những người đã quen với mô hình màu bù trừ (subtractive) trong các màu sơn, màu nhuộm và các vật thể hữu hình khác.

    RYB

    Một hệ thống màu thường được sử dụng trong hội họa, mỹ thuật chính là RYB (Red Yellow Blue) 

    Đây được coi là cội nguồn cho lý thuyết về khoa học màu sắc, trong đó chỉ ra rằng lục lam, đỏ tươi và vàng là bộ 3 màu hiệu quả nhất để phối với nhau. Và ngày nay, hệ thống màu này vẫn được các designer lựa chọn để tạo nên những màu sắc tươi sáng, sống động hơn. 

    CMYK

    Sự xuất hiện của công nghệ in quang cơ đã giúp cho hệ màu CMY trở nên cải tiến. Hệ màu đã được bổ sung thêm một màu sắc chủ chốt là màu đen, cũng vì vậy mà hệ màu này được đổi tên thành CMYK (Cyan Magenta Yellow blacK). 

    Nếu không có màu đen được thêm vào, những màu sắc gần với màu đen sẽ bị chuyển thành màu nâu bùn. Ngày nay, hệ màu này thường được sử dụng nhiều trong các mẫu thiết kế in. 

    6. Color Scheme – Nguyên tắc phối màu

    Không phải chỉ cần ghép 2 màu sắc với tỉ lệ bất kỳ sẽ cho ra màu sắc đúng như ý định ban đầu của bạn, mà cần phải có sự cân bằng màu sắc, giúp cho thiết kế trở nên sâu đậm, sống động và tươi mới hơn. Với một trang web, ấn tượng đầu tiên của người dùng sẽ rất quan trọng, và màu sắc có ảnh hưởng lớn tới việc đó. Các nhà thiết kế thường phân biệt rõ ràng các cách phối màu căn bản, hay còn gọi là sự hoà hợp màu sắc. 

    Monochromatic – Phối màu Đơn sắc

    Đây là phương pháp đơn giản khi chỉ sử dụng đúng 1 màu chủ đạo, kèm theo đó là các tone và shade của nó. 

    Phương pháp phối Đơn sắc luôn là lựa chọn hàng đầu bởi vì tính hoàn thiện cũng như vẻ thẩm mỹ cao.

    Analogus – Phối màu Liền kề (hay còn gọi là phối Tương tự)

    Để sử dụng phương pháp này, hãy sử dụng những màu nằm cạnh nhau trên Color Wheel. Phương pháp này thường được chọn khi thiết kế không yêu cầu độ tương phản cao, bao gồm cả nền của trang web với cả banner.

    Complementary – Phối màu Tương phản

    Phối tương phản là phương pháp sử dụng những màu đối diện nhau trong Color Wheel. 

    Sử dụng phương pháp này sẽ giúp các thiết kế của bạn trở nên bùng nổ vì nó tập trung nhấn mạnh vào độ tương phản. 

    Split Complementary – Phối màu Tam giác cân

    Một cách phối màu tương đối giống với phối tương phản khác biệt ở chỗ nó sử dụng nhiều màu hơn. Độ tương phản trong phương pháp này sẽ không quá sắc nét so với Complementary, nhưng bù lại bạn sẽ có khả năng sử dụng được nhiều màu sắc hơn.

    Triadic – Phối màu Bộ ba (hay còn gọi là phối Tam giác đều)

    Nếu thiết kế yêu cầu nhiều màu sắc, bạn có thể sử dụng phương pháp phối Bộ ba – bằng cách chọn ba màu cách đều nhau trên Color Wheel. Để đảm bảo tính cân bằng với phương pháp này, bạn nên chọn một màu chủ đạo, còn 2 màu còn lại để bổ trợ thêm.

    Tetradic/Double-Complementary – Phối màu Chữ nhật

    Đây là một trong những phương pháp phối màu đòi hỏi sự kinh nghiệm cao bởi nó bao gồm  4 màu trên Color Wheel, trong đó có 2 cặp màu tương phản – và khi nối 4 màu đó lại, bạn sẽ được hình chữ nhật. 

    Tuy cách phối màu này tương đối khó những kết quả lại khiến bạn bất ngờ vì sự độc đáo, mới lạ của màu sắc đấy! 

    Trên đây Thủy Thủ vừa khái quát đến bạn những thuật ngữ màu sắc hữu dụng mà dân thiết kế cần biết trước khi nhập môn. Mong rằng, bài viết sẽ giúp bạn khám phá những điều thú vị về màu sắc và bỏ túi những kinh nghiệm pha màu tuyệt vời cho các tác phẩm của mình nhé!

    Xin chào, tôi cần thiết kế website bán hàng chuyên nghiệp hiệu quả?

    Thuỷ Thủ chào anh/chị. A/C vui lòng để lại thông tin, các bạn tư vấn viên sẽ trực tiếp liên hệ để lắng nghe yêu cầu, tư vấn giải pháp và báo giá chính xác. Thuỷ Thủ xin cảm ơn.